Trang chủ > Mua ở đâu 

Thông số có thể hơi khác tùy khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý bán hàng tại địa phương của bạn để biết thêm chi tiết.
 
H61H2-I3 (V1.0)
Khám phá ổ cắm LGA 1155 cho bộ vi xử lý Dòng Intel Core thế hệ thứ 2/thứ 3 mới nhất với giá cạnh tranh nhất!
  • Áp dụng tụ điện rắn cho môđun điều chỉnh điện áp (VRM) CPU để kéo dài thêm tuổi thọ hệ thống
  • "Hỗ trợ công nghệ ECS Durathon để đảm bảo sự ổn định, độ tin cậy và hiệu suất của hệ thống
    (PCB có mật độ gấp ba lần, độ kháng nhiệt tối đa, thử nghiệm 1.5K Marathon, tụ rắn CAPs siêu việt)
  • Bảo vệ phóng tĩnh điện giúp máy tính không bị hỏng do phóng tĩnh điện để tăng độ bền và thời gian sử dụng
  • Hỗ trợ công cụ EZ BIOS giúp chỉnh sửa BIOS ở giao diện Đồ họa trong môi trường đa ngôn ngữ
  • ECS MIB III - Giao diện ép xung máy tính thân thiện
  • Chứng nhận Microsoft Windows 8
  • Hỗ trợ CPU Đa Lõi 22nm của Intel®
  • Sẵn sàng hoạt động với VRD 12
  • Hỗ trợ DirectX® 11 để cải thiện hiệu suất đồ họa
  • Hỗ trợ bộ xử lý đồ họa Intel® HD Graphics, InTru™ 3D, Quick Sync Video, Công nghệ Clear Video HD, Insider™
  • Tiện ích EZ thông minh của ECS: eBLU, eDLU, eSF
  • Gói ứng dụng miễn phí: Norton Internet Security, CyberLink PowerDVD, CyberLink PowerDirector 9, Muzee với phiên bản dùng thử


  • Liên kết liên quan :

     Công nghệ Durathon - Bo mạch chủ chất lượng mà bạn có thể tin tưởng

    Khi cần quan tâm đến chất lượng và độ bền của bo mạch chủ, ECS đạt vượt xa tiêu chuẩn công nghiệp để bảo đảm rằng bạn có một bo mạch chủ bền bỉ và liên tục vượt trội trong các cuộc so sánh. Chỉ tin tưởng bo mạch chủ được làm bằng công nghệ Durathon .

    1. PCB có mật độ gấp ba lần
    2. độ kháng nhiệt tối đa
    3. thử nghiệm 1.5K Marathon
    4. tụ rắn CAPs siêu việt
    Durathon microsite




     Hỗ trợ công nghệ Video IntelR Quick Sync

    "Công nghệ IntelR IntelR Quick Sync Video tăng tốc độ mã hóa được xây dựng trong phần cứng và phần mềm, do đó bạn không cần thêm bất cứ công cụ nào . Chỉ cần Intel Core thế hệ thứ 2? i3, Core? i5, or Core? Bộ vi xử lý i7.

    "

     Tụ điện rắn ứng dụng

    Dự kiến có độ truyền dẫn và kháng nhiệt tốt hơn, do vậy sự ổn định của hệ thống có thể được đảm bảo theo các điều kiện quan trọng.

     Hỗ trợ hệ điều hành MicrosoftR WindowsR 8

    "Hỗ trợ cho các phiên bản tiếp theo của Microsoft Windows - Windows 8 là phiên bản đầu tiên của Windows hỗ trợ cho cả hai máy tính cá nhân x86 và máy tính bảng ARM.
    Nó bao gồm nhiều tính năng mới, bao gồm:
    1. Ngay lập tức khởi động tốc độ (chỉ mất khoảng 8 giây đối với win 8)
    2. Giao diện Metro
    3. Tất cả thông tin về cảm ứng
    4. Hỗ trợ của USB3.0
    5. Internet Explorer 10
    6. Windows APP Store
    7. Windows Task Manager mới
    8. Xbox Live tích hợp
    9. ""Windows to go"" thông qua thiết bị USB
    10. Hỗ trợ riêng PDF reader
    11. Ảnh App
    12. Chống vi-rút Built-In

    "
     Hỗ Trợ Phát Lại HD Video

    Phát lại mượt mà tất cả video H.264, VC-1, và MPEG-2 với mức sử dụng CPU tối thiểu thông qua card Đồ Họa tích hợp trong chipset hoặc CPU.

     Hỗ trợ DirectX® 11

    DirectX 11 đặc trưng cho các công nghệ mới nhất của Compute Shaders, Direct 2D, Multithreaded Rendering và Tessellation để tạo ra các thế giới phong phú, các nhân vật thực và các trò chơi lưu hoạt hơn.

      M.I.B. III
    M.I.B. III có cùng tiện ích ép xung như M.I.B. II, cũng mang lại nhiều mức tiện lợi cho tốc độ dữ liệu của CPU/MEMORY/PCI-E đẩy hiệu năng hệ thống lên mức cao hơn. Click vào biểu tượng để vào địa chỉ sau đây.
     
      Mutli-language BIOS
    Tiện ích BIOS đa ngôn ngữ cho phép bạn xem và cài đặt BIOS theo tiếng mẹ đẻ của bạn. Nó còn giúp người sử dụng mà không biết tiếng anh giải quyết khó khăn trong việc cài đặt BIOS và dễ dàng có được hiệu suất hệ thống.
     
      EZ BIOS
    Công cụ tiện lợi nhất để điều chỉnh BIOS trong giao diện đồ họa, được thiết kế với giao diện quen thuộc với người sử dụng bao gồm cả OC tự động , ưu tiên khởi động, chức năng an ninh và hỗ trợ window 8. (OC tự động chỉ dùng cho các mô hình OC có sẵn).
     
      LGA1155
    Bo mạch hỗ trợ CPU socket LGA 1155, bo mạch được thiết kế dành cho BXL 2nd Gen Intel® Core™, hỗ trợ công nghệ 32 nm mang lại hiệu suất cao và thực hiện được các tác vụ.
     
      Support 22nm processors
    Kiến trúc bán dẫn 22nm, 3-D mới của Intel cho phép hỗ trợ các bộ vi xử lý thế hệ mới, đem lại sự cải tiến về hiệu năng chưa từng có, tính toán nhanh hơn, và giảm năng lượng và đồ họa.
     
      Dual DDR3 1600
    Nhân đôi băng thông bộ nhớ hệ thống của bạn lên 25,6 GB/s và nâng cao hiệu năng của hệ thống với năng lượng thấp hơn.
     
      PCI EXPRESS 3.0 (with Ivy Bridge)
    Thế hệ tiếp theo của PCI Express 3.0 tạo ra bước đột phá với tốc độ 32 GB/s giúp hiệu quả trong việc truyền tải băng thông PCIe 2.0. PCIe 3.0 có khả năng tăng cường chế độ mã hóa nhằm loại bỏ 20% dữ liệu overhead, qua đó tốc độ truyền tải nhanh hơn đồng thời hiệu quả hoạt động tốt hơn.
     
      SATA 3.0Gb/giây
    Tăng tốc độ truyền của SATA lên gấp đôi, chạy với tốc độ lên tới 3.0 gigabyte/giây, và hoàn toàn tương thích với Ổ cứng SATA HĐ, CD ROM và các thiết bị tiên tiến khác sắp sửa ra mắt với hỗ trợ chức năng NCQ.
     
      Âm thanh Chất lượng Cao 6 Kênh
    Bộ âm thanh chất lượng cao 6 kênh tích hợp CODEC cung cấp âm thanh đa kênh cao cấp và mang tới cho bạn sự trải nghiệm về âm thanh chất lượng như ở rạp ngay tại nhà mình.
     
      Đầu ra HDMI
    Giao diện hỗ trợ các định dạng video với độ sắc nét cao (720p, 1080i và 1080p) hiện có, cộng với âm thanh kỹ thuật số đa kênh trên cáp đơn. Kết hợp với HDCP, cung cấp một giao diện âm thanh/video an toàn đáp ứng các yêu cầu an ninh của các nhà cung cấp nội dung và nhà điều hành hệ thống.
     
      Công cụ update eBLU - BIOS
    Công cụ ECS eBLU cho phép bạn cập nhật BIOS nhanh và dễ dàng hơn. eBLU tiết kiệm thời gian tìm kiếm BIOS phù hợp và tránh vấn đề phức tạp khi thực hiện các thao tác FLASH. Với eBLU, mọi thứ sẽ đơn giản và dễ dàng hơn khi tìm kiếm BIOS thích hợ và cập nhật BIOS cho hệ thống một cách an toàn.
     
      eDLU - Tiên ích nâng cấp Drivers
    Tiện ích nâng cấp driver eDLU của ECS giúp nâng cấp driver nhanh chóng và dễ dàng. eDLU tiết kiệm thời gian và thực hiện việc tìm kiếm Drivers trực tuyến, tránh các thao tác phức tạp. Thật đơn giản, tiện ích kiểm tra được phiên bản driever mới trên mạng và cho phép người dùng có thể nâng cấp được drivers.
     
      eSF(ECS Smart Fan Utility)
    Tiện ích này giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh tốc độ quạt theo nhiệt độ và hệ thống của máy PCs. Có 5 cách để điều chỉnh tốc độ quạt với mức độ an toàn mà không cần tinh chỉnh BIOS .
     
      Phần mềm an toàn cho máy tính Norton™ Internet
    Đơn giản, giao diện dễ sử dụng, nhanh và bảo vệ mối đe dọa khi online trực tuyến, bảo vệ máy tính và hệ thống của bạn, mà không làm hệ thống chạy chậm. Cho bạn cái nhìn tốt về ứng dụng được tải về, cho dù chúng có đáng tin hay không và chúng ảnh hưởng đến các nguồn và hiệu suất của máy PC của bạn như thế nào . Mang lại sự an toàn và môi trường tiện nghi cho người sử dụng hơn bao giờ hết. ECS đề nghị cài đặt ngay Norton Internet Security cho máy tính của bạn.
     
      Intel® Turbo Boost Technology
    Công nghệ đẩy mạnh Turbo của Intel® tự động cho phép nhân xử lý hoạt động nhanh hơn tần suất cơ bản đang hoạt động nếu nó đang hoạt động dưới mức giới hạn nhiệt độ, dòng điện và nguồn. Công nghệ đẩy mạnh Turbo của Intel 2.0 cho hiệu sấut nổi trội đáp ứng được nhu cầu cuả người dùng.
     
      Hỗ trợ Windows 8
    Hỗ trợ công nghệ Windows 8 mới nhất cho phép điều khiển cảm ứng, Apps và có thể kết nối với điện toán đám mây để kết nối với các tập tin, hình ảnh, con người, và cài đặt, bất cứ nơi nào bạn đăng nhập.
     
      ROHS
     
      ErP Ready
    Bo mạch ECS được chứng nhận ErP của liên hiệp Châu Âu. Họat động ở chế độ Stand by và tắt máy đều không vượt quá mức tiêu thụ 0.50W giúp tiết kiệm điện năng và bảo vệ môi trường.
     
      VRD 12 Compliant
    Tiện ích giảm điện áp (VRD) 12 là tiện ích mới nhất năm 2010) mang lại hiệu năng tốt hơn đối với những BXL Intel bằng cách cung cấp nguồn trước. Điện năng được tiết kiệm nhiều hơn khi máy ở chế độ không làm việc hoặc trong tình trạng đang tải.
     
    CPUº Hỗ trợ dòng CPU Intel® Core™ mới thế hệ thứ 2 & 3, bộ xử lý dòng Pentium, Celeron ở đế cắm LGA1155
    º DMI 5.0GT/s
    º VRD 12.0
    º Tụ điện rắn cho cạnh CPU
    º Hỗ trợ công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
    º Hỗ trợ công nghệ siêu phân luồng Intel® Hyper-Threading
    º Vui lòng tham khảo danh mục hỗ trợ CPU để biết thêm chi tiết
    CHIPSETº Bộ chip Express H61 của Intel®
    GRAPHICSº Hỗ trợ bộ xử lý đồ họa Intel® HD Graphics 2500/4000(Intel 3rd gen CPU)
    º Hỗ trợ DirectX® 11
    º DirectX 11- chỉ hỗ trợ cho Bộ xử lý Intel thế hệ thứ 3, ổ cắm1155
    º Hỗ trợ bộ xử lý đồ họa Intel® HD Graphics, InTru™ 3D, Quick Sync Video, Công nghệ Clear Video HD, Insider™
    º Hỗ trợ OpenGL 3.1 (CPU thế hệ thứ 3 của Intel)
    º Hỗ trợ OpenCL 1.1 (CPU thế hệ thứ 3 của Intel)
    MEMORYº Cấu trúc bộ nhớ Dual-channel DDR3
    º Hỗ trợ DDR3 1600/1333/1066 không có chip ECC, bộ nhớ SDRAM đã giải mã
    º 2 đế cắm DIMM DDR3 240 chân cắm
    º Hỗ trợ đến 16 GB*
    º Thanh nhớ 1.3/1.2 thuộc Cấu hình Bộ nhớ Cực trị (XMP) của Intel®
    º * Do giới hạn hệ điều hành, dung lượng bộ nhớ thực tế có thể dưới 4GB để dành sử dụng cho hệ thống chạy hệ điều hành Windows® 32-bit Hệ điều hành Windows® 64-bit với CPU 64-bit không áp dụng giới hạn này
    º * Bắt buộc sử dụng CPU Intel® Ivy Bridge
    EXPANSION SLOTº 1 PCI Express X 1 khe cắm
    Storageº Hỗ trợ bởi Bộ chip Express Intel® H61
        • 4 giao diện nối tiếp Serial ATA II 3Gb/giây
    º Hỗ trợ chức năng NCQ, AHCI và "Hot Plug (Cắm Nóng)"
    Audioº CODEC (Bộ giải mã/mã hóa) âm thanh HD 6 kênh
    º Tương thích với thông số kỹ thuật âm thanh HD
    º VIA 1705
    ‧CODEC (Bộ giải mã/mã hóa) âm thanh HD 6 kênh VIA® VT1705
    ‧Tương thích với thông số kỹ thuật âm thanh HD cho trải nghiệm âm thanh tái hiện sống động hoàn toàn mới
    ‧3 DAC (bộ chuyển đổi tín hiệu số-analog) và 2 ADC (bộ chuyển đổi tín hiệu analog-số) với các ADC hiệu suất cao với tỷ lệ tín hiệu-nhiễu (SNR) 100dB, các DAC với tỷ lệ tín hiệu-nhiễu (SNR) 100dB
    ‧Tiêu thụ điện thấp
    ‧Khả năng hỗ trợ đầu phát BluRay/DVD/HD DVD với tốc độ tối đa.
    LANº Bộ điều khiển Fast Ethernet Realtek 8111E
    º (Realtek 8105 Bộ điều khiển Ethernet tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng 10/100Mbps tùy chọn)
    º Chuẩn Wake-On-LAN
    USBº Hỗ trợ bởi Bộ chip Express Intel® H61
        • 8 cổng USB 2.0 với tốc độ đến 480 Mb/giây
          4 cổng trên bảng điều khiển mặt sau
          4 cổng trên bo mạch chủ
    REAR PANEL I/Oº 1 cổng cắm bàn phím & chuột PS/2
    º 1 cổng âm thanh (Đầu ra/Đầu vào/Đầu cắm micro)
    º 1 cổng RJ-45
    º 1 cổng D-Sub (VGA)
    º 1 X (nhiều) cổng DVI, ( (nhiều) cổng HDMI, tùy chọn)
    º 4 cổng USB 2.0
    CONNECTORS & HEADERSº 1 đầu cắm nguồn ATX 24 chấu
    º 1 đầu cắm nguồn 12V 4 chấu
    º 1 đầu cắm QUẠT CPU 4 chấu
    º 1 đầu cắm QUẠT HỆ THỐNG 3 chấu
    º 1 nút bật tắt/đầu cắm đèn LED ở mặt trước
    º 1 đầu cắm âm thanh ở mặt trước
    º 1 đầu cắm loa
    º 2 đầu cắm USB 2.0
        • Hỗ trợ thêm 4 cổng USB
    º 4 đầu cắm SATA II 3Gb/giây
    º 1 đầu cắm XÓA CMOS
    º 1 cổng cắm nối tiếp (COM)
    º 1 đầu cắm TPM
    º 1 đầu cắm ME_UNLOCK
    º 1 đầu cắm xâm nhập thùng máy
    SYSTEM BIOSº AMI BIOS với bộ nhớ chỉ đọc (ROM) cực nhanh SPI 64 MB
    º Hỗ trợ tiện ích M.I.B III
    º Hỗ trợ ACPI 3.0 & DMI
    º Phím nóng F7 cho tùy chọn khởi động thiết bị
    º Hỗ trợ BIOS EZ của ECS
    º Cắm vào là phát, STR (S3)/STD (S4), Bộ giám sát phần cứng, Đa khởi động
    º BIOS đa ngôn ngữ
    º Có thể tắt âm thanh và mạng LAN trong BIOS
    º Hỗ trợ phím nóng xóa CMOS PgUp
    FORM FACTORº Hệ số hình dạng Mini ITX
    º  170mm(W)*170mm(H)
    OS Supportº Windows XP 32-bit
    º Windows XP 64-bit
    º Windows Vista 32-bit
    º Windows Vista 64-bit
    º Windows 7 32-bit
    º Windows 7 64-bit
    º Windows 8 32-bit
    º Windows 8 64-bit
    Certificationsº Chứng nhận CE/FCC
    º Chứng nhận ErP/EuP
    º Chứng nhận WHQL
    º Chứng nhận WHCK
    Bundled Softwareº Tiện ích EZ thông minh của ECS: eBLU, eDLU, eSF
    º Gói ứng dụng miễn phí: Norton Internet Security, CyberLink PowerDVD, CyberLink PowerDirector 9, Muzee với phiên bản dùng thử


    LƯU Ý QUAN TRỌNG:
    Hay đọc cẩn thận trước khi cập nhật BIOS.
    1.Khong cập nhật BIOS nếu hệ thống chạy tốt. Đen flash BIOS khong bật co thể lam cho hệ thống khong khởi động được. Nha sản xuất khong chịu trach nhiệm về mọi trường hợp đen flash BIOS khong bật.
    2.Trước hết hay biết chắc chắn số phien bản M/B PCB của bạn, sau đo đọc bản mo tả va lưu y đặc biệt đa cập nhật một cach cẩn thận để kiểm tra xem liệu bản va lỗi phien bản BIOS mới co lien quan đến vấn đề hiện hanh của bạn khong. (Cach nhận diện phien bản M/B PCB)
    3.Vui lòng ĐỪNG khởi động lại hệ thống, ngắt bộ nguồn và tháo pin trong quá trình cập nhật BIOS .
    4.Bạn nen sử dụng tiện ich flash đa cập nhật được bao ham trong mỗi goi tải BIOS. (Cach sử dụng tiện ich flash).
    OS ID NOProduct Line
    Windows 8 64 bit1523628Bo mạch chủ

    null

    SocketFamilyVi xử lýWattageTần sốCacheSteppingSince BIOS
    LGA1155Intel Core™ i72600 (SNB)95W3.40GHz8MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i72600K (SNB)95W3.40GHz8MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i72600S (SNB)65W2.80GHz8MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i72700K (SNB)95W3.50GHz8MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i73770 (IVB)77W3.40GHz6MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i73770K (IVB)77W3.50GHz8MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i73770K (IVB)77W3.50GHz8MBE107/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i73770S (IVB)65W3.10GHz6MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52300 (SNB)95W2.80GHz6MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52310 (SNB)65W2.90GHz6MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52320 (SNB)95W3.00GHz6MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52380P (SNB)95W3.10GHz6MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52390T (SNB)35W2.70GHz6MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52400 (SNB)95W3.10GHz6MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52400S (SNB)65W2.50GHz6MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52405S (SNB)65W2.50GHz6MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52450P (SNB)95W3.20GHz6MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52500 (SNB)95W3.30GHz6MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52500K (SNB)95W3.30GHz6MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52500S (SNB)65W2.70GHz6MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i52500T (SNB)45W2.30GHz6MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53330 (IVB)77W3.00GHz6MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53330 (IVB)77W3.00GHz6MBE107/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53330S (IVB)65W2.70GHz6MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53330S (IVB)65W2.70GHz6MBE107/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53450 (IVB)77W3.10GHz6MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53450 (IVB)77W3.10GHz6MBE107/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53450S (IVB)65W2.80GHz6MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53475S (IVB)65W2.90GHz6MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53550 (IVB)77W3.30GHz6MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53550 (IVB)77W3.30GHz6MBE107/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53550S (IVB)65W3.00GHz6MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53550S (IVB)65W3.00GHz6MBE107/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53570K (IVB)77W3.40GHz6MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53570K (IVB)77W3.40GHz6MBE107/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i53570T (IVB)45W2.30GHz6MBE007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i32100 (SNB)65W3.10GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i32100T (SNB)35W2.50GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i32105 (SNB)65W3.10GHz3MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i32120 (SNB)65W3.30GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i32120T (SNB)35W2.60GHz3MBD207/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i32125 (SNB)65W3.30GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i32130 (SNB)65W3.40GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i33210 (IVB)55W3.20GHz3MBP001/04/2013
    LGA1155Intel Core™ i33220 (IVB)55W3.30GHz3MBL107/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i33225 (IVB)55W3.30GHz3MBL107/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i33240 (IVB)55W3.40GHz3MBL107/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i33245 (IVB)55W3.40GHz3MBL107/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i33250 (IVB)55W3.00GHz3MBP007/16/2013
    LGA1155Intel Core™ i33250T (IVB)35W3.00GHz3MBP007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG2010 (IVB)55W2.80GHz3MBP001/04/2013
    LGA1155Intel PentiumG2020 (IVB)55W2.90GHz3MBP001/04/2013
    LGA1155Intel PentiumG2020T (IVB)35W2.50GHz3MBP001/04/2013
    LGA1155Intel PentiumG2030 (IVB)55W3.00GHz3MBP007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG2030T (IVB)35W2.60GHz3MBP007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG2120T (IVB)35W2.70GHz3MBP007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG2130 (IVB)55W3.20GHz3MBP001/04/2013
    LGA1155Intel PentiumG2140 (IVB)55W3.30GHz3MBP007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG620 (SNB)65W2.60GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG620T (SNB)35W2.20GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG630 (SNB)65W2.70GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG630T (SNB)35W2.30GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG640 (SNB)65W2.80GHz3MBD207/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG640T (SNB)35W2.40GHz3MBD207/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG840 (SNB)65W2.80GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG850 (SNB)65W2.90GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG860 (SNB)65W3.00GHz3MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG860T (SNB)35W2.60GHz3MBD207/16/2013
    LGA1155Intel PentiumG870 (SNB)65W3.10GHz3MBD207/16/2013
    LGA1155Intel CeleronG1610 (IVB)55W2.60GHz2MBP001/04/2013
    LGA1155Intel CeleronG1610T (IVB)35W2.30GHz2MBP001/04/2013
    LGA1155Intel CeleronG1620 (IVB)55W2.70GHz2MBP001/04/2013
    LGA1155Intel CeleronG440 (SNB)35W1.60GHz1MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel CeleronG460 (SNB)35W1.80GHz1.5MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel CeleronG470 (SNB)35W2.00GHz1.5MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel CeleronG530 (SNB)65W2.40GHz2MBD207/16/2013
    LGA1155Intel CeleronG530T (SNB)35W2.00GHz2MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel CeleronG540 (SNB)65W2.50GHz2MBQ007/16/2013
    LGA1155Intel CeleronG540T (SNB)35W2.10GHz2MBD207/16/2013
    LGA1155Intel CeleronG550 (SNB)65W2.60GHz2MBD207/16/2013
    LGA1155Intel CeleronG550T35W2.20GHz2MBD205/14/2012

      * Due to the chipset limitation, the actual memory speed may be different.

    TypeSpeedSizeVenderModuleChip BrandSS/DSRAW CardWorking Speed
    DDR3 1066MHz 1GB Elpida EBJ10UE8BDF0-AE-F Elpida SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 1GB Hynix HMT112U6AFP8C-G7N0 AA Hynix SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 1GB Hynix HYMT112U64ZNF8-G8 AA Hynix SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 1GB Micron MT8JTF12864AY-1G1D1 Micron SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 1GB Micron MT8JTF12864AZ-1G1F1 Micron SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 1GB Ramaxel RMR1810NA48E7F-1066-LF NANYA SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 1GB Samsung M378B2873DZ1-CF8 SEC SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 1GB Samsung M378B2873EH1-CF8 SEC SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 2GB Elixir M2Y2G64CB8HC5N-BE Elixir DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 2GB Elixir M2Y2G64CB8HC9N-BE N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 2GB Elpida EBJ21UE8BDF0-AE-F Elpida DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 2GB Hynix HMT125U6AFP8C-G7N0 AA Hynix DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 2GB Micron MT16JTF25664AY-1G1D1 Micron DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 2GB Micron MT16JTF25664AZ-1G1F1 Micron DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 2GB Samsung M378B5673DZ1-CF8 SEC DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 512MB Elpida PC3-8500U-7-00-AP Elpida SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1066MHz 512MB Kingston KVR1066D3N7/512 Elpida SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Elixir M2Y1G64CB88A5N-CG Elixir SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Elpida EBJ10UE8BDF0-DJ-F Elpida SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Hynix HMT112U6AFP8C-H9N0 AA Hynix SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Hynix HMT112U6TFR8C-H9N0 Hynix SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB KingMax FLFD45F-B8KG9 NAES KingMax SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB KingMax FLFD45F-B8KG9 NAUS KingMax SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB KingMax FLFD45F-B8KL9 KingMax SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Micron MT4JTF12864AZ-1G4D1 Micron SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Micron MT8JTF12864AY-1G4D1 Micron SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Micron MT8JTF12864AZ-1G4F1 Micron SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Nanya NT1GC64B88A0NF-CG Nanya SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB PSC AL7F8G73D-DG1 PSC SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Ramaxel RMR1810E7F-1333 Elpida SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Samsung M378B2873DZ1-CH9 SEC SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Samsung M378B2873EH1-CH9 SEC SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Samsung M378B2873FHS-CH9 SEC SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 1GB Unifosa GU502203EP0201 Elpida SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB A-DATA AD3U1333C2G9 Elpida SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB A-DATA AD3U1333GC2G9 N/A SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB A-DATA AM2U139C2P1 A-DATA SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB A-DATA AXDU1333GC2G9 N/A SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB A-DATA 游戲威龍8-8-8-24 N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB AMD AE32G1339U1-U AMD SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB AMD AE32G1339U1-U 2GB AMD SS N/A Full Speed
    DDR3 1333MHz 2GB Apacer 78.A1GC6.9L1 Apacer DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Asint SLZ302G08-EDJ1C Asint SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Corsair TW3X4G1333C9A N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Elixir M2F2G64CB88B7N-CG Elixir SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Elixir M2F2G64CB88D7N-CG Elixir SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Elixir M2F2G64CB88G7N-CG Elixir SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Elixir M2F2G64CB8HA4N-CG Elixir DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Elixir M2Y2G64CB8HA5N-CG Elixir DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Elixir M2Y2G64CB8HC9N-CG N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Elpida EBJ21UE8BDF0-DJ-F Elpida DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB G.SKILL F3-10666CL8D-4GBECO 1.35V N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB G.SKILL F3-10666CL9D-4GBNQ N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB G.SKILL F3-10666CL9D-4GBRL N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Hynix HMT125U6AFP8C-H9N0 AA Hynix DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Hynix HMT325U6BFR8C-H9 Hynix SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB KingMax FLFE85F-B8KG9 NEUS KingMax DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB KingMax FLFE85F-B8KL9 KingMax DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB KingMax FLFE85F-C8KL9 KingMax SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB KingMax FLFE85F-C8KM9 KingMax SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Kingston KVR1333D3N9 Elpida DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Kingston KVR1333D3N9/2G Qimonda DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Micron MT16JTF25664AY-1G4D1 Micron DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Micron MT8JTF25664AZ-1G4D1 Micron SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Micron MT8KTF25664AZ-1G4M1 Micron SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Nanya M2Y2G64TU8HD5B-BD Elixir DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Nanya NT2GC64B88B0NF-CG Nanya SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Nanya NT2GC64B88D0NF-CG Nanya SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Nanya NT2GC64B8HAONF-CG Elixir DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB PSC AL8F8G73D-DG1 PSC DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB PSC AL8F8G73F-DJ2 PSC DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Ramaxel RMR1870ED48E8F-1333 Elpida DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB RiDATA C304627CB1AG22Fe N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Samsung M378B5673EH1-CH9 SEC DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Samsung M378B5673FH0-CH9 SEC DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Samsung M378B5773DH0-CH9 SEC SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB ScanMax ED10031062W19676 Hynix SS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Silicon Power SP002GBLTU133S01 Nanya DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 2GB Unifosa GU512303EP0202 Elpida DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB A-DATA AD3U1333C4G9 Elpida DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB A-DATA AM2U139C4P2 A-DATA DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB AMD AE32G1339U2-U AMD DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB AMD AE34G1339U2-U 4GB AMD DS N/A Full Speed
    DDR3 1333MHz 4GB Apacer 78.B1GDE.9L10C Apace DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB Asint SLA302G08-EDJ1C Asint DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB Elixir M2F4G64CB8HB5N-CG Elixir DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB Elixir M2F4G64CB8HD5N-CG Elixir DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB G.SKILL F3-10666CL9D-8CBXL N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB Hynix HMT351U6BFR8C-H9 Hynix DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB KingMax FLFF65F-C8KL9 KingMax DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB KingMax FLFF65F-C8KM9 KingMax DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB Kingston KVR1333D3N9/4G Hynix DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB Micron MT16JTF51264AZ-1G4D1 Micron DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB Micron MT16KTF51264AZ-1G4M1 Micron DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB Nanya NT4GC64B8HB0NF-CG Nanya DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB RiDATA E304459CB1AG32Cf N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB Samsung M378B5273BH1-CH9 Samsung DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB Samsung M378B5273CH0-CH9 SEC DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB Samsung M378B5273DH0-CH9 SEC DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 4GB ScanMax ED10030962W19625 Hynix DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 8GB A-DATA AXDU1333GW8G9 N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1333MHz 8GB Unifosa HU565503UI0001 Unifosa DS N/A Full Speed (IVB)
    Full Speed (SNB)
    DDR3 1600MHz 1GB KingMax FLGD45F-B8KG9 NAES KingMax SS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB A-DATA AM2U16BC2P1 A-DATA SS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB A-DATA AX3U1600XC2G79-2X N/A SS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB AMD AE32G1609U1-U 2GB AMD SS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3 1600MHz 2GB AMD AE32G160U1-U AMD SS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB Apacer 78.AAGD0.9KD N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB Elixir M2X2G64CB88G7N-DG N/A SS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB Elixir M2Y2G64CB8H5N-DG N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB Elixir M2Y2G64CB8HA9N-DG N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB G.SKILL F3-12800CL7D-4GBECO 1.35V N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB G.SKILL F3-12800CL9D-4GBECO 1.35V N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB G.SKILL F3-12800CL9D-4GBNQ N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB G.SKILL F3-12800CL9D-4GBRL N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB Kingston KHX1600C7D3K2 N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB Kingston KHX1600C9D3K2 N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB Kingston KHX1600C9D3T1K3 N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB Kingston KHX1600C9D3X2K2/4GX N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 2GB Kingtiger F9KA7H3744 Kingtiger DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3L 1600MHz 2GB Micron MT8KTF25664AZ-1G6M1 Mcron SS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3 1600MHz 4GB A-DATA AM2U16BC4P2 A-DATA DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 4GB A-DATA AX3U1600GC4G9-DG2 N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 4GB A-DATA AX3U1600XC4G79-2X N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 4GB A-DATA SU3U1600C4G11-B Elpida DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 4GB AMD AE34G1609U2-U AMD DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 4GB AMD AE34G1609U2-U 4GB AMD DS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3 1600MHz 4GB AMD AP38G1608U2K N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 4GB Elixir M2X4G64CB8HG5N-DG N/A SS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 4GB G.SKILL F3-12800CL7D-8GBXH N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 4GB G.SKILL F3-12800CL9D-8GBSR2 N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 4GB Hynix HMT351U6CFR8C-PB N0 AA 1150 Hynix DS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3 1600MHz 4GB Micron MT16JTF51264AZ-1G6M1 Micron DS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3L 1600MHz 4GB Micron MT16KTF51264AZ-1G6M1 Micron DS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3 1600MHz 4GB Patriot PGD38G1600ELK N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 4GB Patriot PXQ316G1600LLQK N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 4GB V-Color TD4G8C11-H11 Hynix SS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1600MHz 8GB Hynix HMT41GU6MFR8C-PB N0 AA 1223 Hynix DS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3 1600MHz 8GB Kingston KHX1600C10D3B1K2/16G Elpida DS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3 1600MHz 8GB Kingston KHX16C9K2/16 Hynix DS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3 1600MHz 8GB Patriot PGD316G1600ELK N/A DS N/A Full Speed (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1800MHz 1GB Kingston KHX1800C9D3K3/3GX N/A SS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1866MHz 1GB Kingston KHX1866C9D3T1K3 N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1866MHz 2GB A-DATA AX3U1866GC2G9B-DG2 N/A SS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1866MHz 2GB Corsair TR3X6G1866C9D N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1866MHz 4GB A-DATA AX3U1866GC4G9B-DG2 N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1866MHz 4GB G.SKILL F3-14900CL9D-8GBSR N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1866MHz 4GB Kingston KHX1866C9D3K2/8GX Hynix DS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3 1866MHz 4GB Team Group TLD34G1866HC9KBK N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 1866MHz 8GB Team Group TLD38G1866HC9KBK N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2000MHz 2GB Kingston KHX2000C9AD3T1K2 N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2000MHz 2GB Kingston KHX2000C9AD3T1K3 N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2000MHz 4GB A-DATA AX3U2000GC4G9B-DG2 N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2133MHz 2GB Kingston KHX2133C9AD3T1FK4/8GX N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2133MHz 2GB Kingston KHX2133C9AD3T1K2 N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2133MHz 2GB Kingston KHX2133C9AD3T1K4/8GX N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2133MHz 2GB Kingston KHX2133C9AD3X2K2/4GX N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2133MHz 4GB Kingston KHX21C11T1BK2/8X N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2133MHz 8GB Kingston KHX21C11T1BK2/16X Hynix DS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3 2133MHz 8GB Kingston KHX21C11T1K2/16X Hynix DS N/A Runs at 1333MHz
    DDR3 2133MHz 8GB Team Group TLD38G2133HC11ABK N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2200MHz 2GB KingMax FLKE85F-B8KJAA-FEIS N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2250MHz 2GB Kingston KHX2250C9D3T1K2 N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2333MHz 2GB Kingston KHX2333C9D3T1K2 N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2400MHz 2GB G.SKILL F3-19200CL9D-4GBPIS N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    DDR3 2400MHz 8GB Team Group TXD38G2400HC10QBK N/A DS N/A Runs at 1600MHz (IVB)
    Runs at 1333MHz (SNB)
    VenderSeriesChipModelVGA Memory TypeMemory Size
    ECS GeForce 8 Series 8400GS N8400GS2-256DZ-H DDR2 256MB
     

     SATA

    VenderModelDisk CapacitySATA InterfaceSATA BufferDisk rpmDisk Size
    Western Digtial WD15EARS 1.5TB SATA300 32MB 7200RPM 3.5"
    Western Digtial WD20EARS 2TB SATA300 32MB 7200RPM 3.5"
    Western Digtial WD10EARS-00Y5B1 1TB SATA300 64MB 7200RPM 3.5"
    OCZ OCZ VERTEX 2 SSD 2.5'' 120GB 120GB SATA300 N/A SSD 2.5"
    Western Digtial WD15EARS-00S8B1 1.5TB SATA300 64MB 7200RPM 3.5"
    Western Digtial WD10EACS-65ZJB0 1TB SATA300 64MB 7200RPM 3.5"
    Seagate ST32000641AS 2TB SATA600 32MB 7200RPM 3.5"
    Kingston Kingston 64GB USB 125-S2BN 64GB SATA300 N/A SSD 3.5"
    Intel Intel SSDSA2M080G2GC 80GB 80GB SATA300 N/A SSD 2.5"
    Seagate ST32000542AS 2TB SATA300 32MB 7200RM 3.5"
    Hitachi HCS721010KLA330 1TB SATA300 16MB 7200RPM 3.5"
    Excelstor J9250S 250GB SATA300 8MB 7200RPM 3.5"
    KingSpec KingSpec MG1-M064 64GB 64GB SATA150 N/A SSD 2.5"
    Hitachi HDS722020ALA330 2TB SATA300 32MB 7200RPM 3.5"
    Seagate ST31000340AS 1TB SATA300 16M 7200RM 3.5'
    Seagate ST31000528AS 1TB SATA300 N/A 7200RM 3.5"
    G.SKILL G.SKILL FM-25S2S-64GBF1 64GB 64GB SATA300 N/A SSD 2.5"
    Samsung HD103SJ 1TB SATA300 32MB 7200RPM 3.5"
    Western Digtial WD6400AAKS-08A7B0 640GB SATA300 16MB 7200RPM 3.5"
    Samsung HD154UI 1.5TB SATA300 32MB 7200RPM 3.5"
    Western Digtial WD15EADS-00P8B0 1.5TB SATA300 64MB 7200RPM 3.5"
     

     USB3.0

    VenderModelDevice TypeDisk SizeDisk CapacityUSB IF SS CETIFIED
    ADATA ADATA USB3.0 FLASH DISK N005 32GB USB3.0 Flash Disk N/A 32GB N/A
    登昌恆 Uptech 登昌恆 EHE200 2.5" HDD USB3.0 HDD 2.5" N/A N/A
    Ineo Ineo NA201U+ 2.5" HDD USB3.0 HDD 2.5" N/A N/A
    Dataone WD 1TB WD10EARS-00Y5B1 USB3.0 HDD 3.5" 1TB N/A
    元谷科技 GD-8500 750G Seagate ST3750528AS USB3.0 HDD 3.5'' 750GB N/A
    BUFFALO BUFFALO HD-HX1.0TU3-AP HD-HXU3 1TB USB3.0 HDD 2.5'' 1TB N/A
    CyberSLIM CyberSLIM S1-U3 Ducking USB3.0 Ducking N/A N/A N/A
    SANKOON SANKOON QUICK PORT DUCKING 3.5" HDD 外接盒 USB3.0 Ducking N/A N/A N/A
    BUFFALO BUFFALO BSH$A03 4埠USB HUB USB3.0 HUB N/A N/A N/A
    Seagate Seagate 9ZF2A1-500 320GB USB3.0 HDD 2.5'' 320GB N/A
    BUFFALO BUFFALO HD-PE500U3 2.5'' 500GB USB3.0 HDD 2.5'' 500GB N/A
    Western Digital Western Digital My BOOK 3.0 1TB WDBABP0010HCH-00 USB3.0 HDD 3.5'' 1TB N/A
    PQI PQI U368 8GB (For 3.0 TEST) USB3.0 Flash Disk N/A 8GB N/A
    Western Digital WD WDBACY5000ABK-00 2.5'' 500GB USB3.0 HDD 2.5" 500GB N/A
    Awards