| |
|
10.1” with 1024X600 |
|
|
| |
|
Cung cấp giải pháp 10/100 Mbps cho mạng máy tính hay kết nối băng thông rộng của bạn. |
|
| |
|
Cung cấp độ phân giải 10/100 Mbps cho mạng máy tính của bạn |
|
| |
|
Cung cấp giải pháp 10/100 Mbps cho hệ thống kết nối băng thông của bạn mà không cần phải mua thêm card LAN nào. |
|
| |
|
Hỗ trợ hoạt động mạng tự động thương thuyết N-chiều 10Mbps & 100Mbps. |
|
| |
|
Cung cấp giải pháp 10/100 Mbps cho mạng lưới của mình hay kết nối băng rộng mà không cần phải mua thêm thẻ LAN. |
|
| |
|
Support 10/100/1000 transceiver with PCI Interface |
|
| |
|
11.6” with 1366x768 |
|
| |
|
12" LCD Panel |
|
| |
|
12.1" WXGA LCD Display (1280 X 800) |
|
| |
|
13.1" WXGA LCD Display (1280 x 800) |
|
|
| |
|
14"(16:09) HD resolution,1366 x 768 LED-Back Light Unit |
|
| |
|
14.1" WXGA TFT LCD display |
|
| |
|
15" TFT LCD Display 1024X768 Pixels |
|
| |
|
15" LCD XGA/SXGA+ |
|
| |
|
15.4" WSXGA (1680 X 1050) Display |
|
| |
|
Màn hình LCD 15.4" WXGA 16:10 TFT |
|
| |
|
15.6" WXGA, resolution at 1366 x 768 |
|
| |
|
16" or 15.4" SXGA+/WSXGA+ LCD Display |
|