| CPU | º Socket 462 dành cho AMD Athlon™ XP/ Athlon™/ Duron™ processor º FSB 266/200 MHz
|
| CHIPSET | º SiS730 Single chipset º North Bridge & South Bridge: SiS730
|
| Đồ hoạ | º tích hợp SiS 2D/3D Graphics
|
| BỘ NHỚ | º 2 x 168-pin SDRAM DIMM socket hỗ trợ lên tới 1 GB º hỗ trợ PC133/100 3.3V SDRAM Due to the operating system limitation, the actual memory size may be less than 4GB for the reservation for system usage under Windows® 32-bit OS. For Windows® 64-bit OS with 64-bit CPU, there is no such limitation
|
| RÃNH MỞ RỘNG | º 1 x AGP 4X slot º 2 khe PCI º 1 x AMR slot º 1 x CNR slot
|
| LƯU TRỮ | º hỗ trợ bởi SiS® 730 4 x Ultra DMA100/66 devices
|
| AUDIO | º C-Media CMI9738 4-channel audio CODEC º tương thích với AC'97 2.2 specification
|
| LAN | º VIA® VT6103 10/100 Mbps Fast Ethernet PHY
|
| PANEL SAU I/O | º 1 x đầu nối Bàn phím PS/2 & chuột PS/2 º 2 x cổng USB 1.1 º 1 x đầu nối RJ45 LAN º 1 x cổng VGA º 1 x cổng song song (LPT) º 1 x cổng nối tiếp (COM1) º 1 x cổng Game º 1 x cổng Audio (Line-in, Line-out, Mic-in)
|
| ĐẦU NỐI TRONG I/O VÀ ĐẦU TRANG | º 1 x đầu nối nguồn 20-pin ATX º 1 x đầu nối FDD Hỗ trợ hai 360K~2.88MB FDDs º 2 x đầu nối IDE º 1 x đầu IrDA dành cho SIR º 2 x đầu USB 1.1 hỗ trợ thêm 4 cổng USB º 1 x đầu nối switch/LED Mặt trước º 1 x đầu nối x audio đầu nối º CD in1/CD in2 header º đầu nối CPUFAN/CASFAN
|
| BIOS HỆ THỐNG | º Award BIOS với 2Mb Flash ROM º Hỗ trợ Plug and Play 1.0A, APM 1.2, Multi Boot, DMI º Hỗ trợ ACPI revision 1.0 specification
|
| LỆNH THỪA SỐ | º Kích Thước Micro-ATX, 244mm*220mm
|