- CPULGA775 socket for latest Intel Yorkfield/ Wolfdale/ Core 2 Quad/Core 2 Duo / Pentium Dual-core (E21xx series)/Celeron Dual Core/ Celeron 4xx processorsFSB 1333/1066/800 MHz
- CHIPSETIntel® Eaglelake G45 & ICH10North Bridge: Intel® Eaglelake G45South Bridge: Intel® ICH10
- Đồ hoạTích hợp Thiết bị Tăng tốc Phương tiện Đồ hoạ của Intel X4500HD ( GMA X4500HD )Integrated DirectX 10 graphics processorBộ Nhớ Video Động Tối Đa: 1759MB (Vista) / 1GB (WinXP)
- BỘ NHỚCấu trúc bộ nhớ DDR2 Kênh-kép4 x DDR2 DIMM socket 240-chân hỗ trợ lên đến 16GBHỗ trợ DDR2 800/667 DDR2 SDRAM
- RÃNH MỞ RỘNG1 x PCI Express x16 slot1 x PCI Express x1 khe cắm2 khe PCI
- LƯU TRỮHỗ trợ bởi Intel® ICH106 x thiết bị Serial ATAII 3.0Gb/giây
- AUDIOBộ giải mã audio RealTek ALC888VC 8ch chất lượng cao
- LANGigabit LAN, Mạch điều khiểnRealTek 8111C GigaLAN
- PANEL SAU I/O1 x đầu nối Bàn phím PS/2 & chuột PS/24 x cổng USB1 x đầu nối RJ45 LAN1 x Audio port1 x cổng VGA1 đầu nối DVI1 x cổng song song (LPT)
- ĐẦU NỐI TRONG I/O VÀ ĐẦU TRANG1 x đầu nối 24-chân với bộ cung cấp nguồn ATXđầu nối CPUFAN/PWRFAN1 x đầu nối SPDIF out6 x bộ cắm nối Serial ATA1 x đầu nối switch/LED Mặt trước1 x đầu nối x audio đầu nối1 x đầu CD trong4 x USB 2.0 headers support additional 8 USB ports1 x COM1 header1 đầu Clear CMOS
- BIOS HỆ THỐNGAMI BIOS với SPI Flash ROM 8MbHỗ trợ STR(S3)& STD(S4)Supports Plug and Play, STR/STD, Hardware monitor, PCI interrupt selection, ACPI & DMI, CPU FSB adjustment (increase of 1MHz)Có thể tắt Âm Thanh, LAN trong BIOSF11 hot key for boot up devices optionĐiện thế bộ nhớ có thể điều chỉnhHỗ trợ PECI
- LỆNH THỪA SỐMicro-ATX Size, 244mm*244mm
