• CPU
    Onboard Intel® Atom™ D525 Dual Core processors
    Tụ điện rắn cho cạnh CPU
    Hỗ trợ công nghệ siêu phân luồng Intel® Hyper-Threading
  • CHIPSET
    Intel® NM10 Express Chipset
  • GRAPHICS
    Support Intel® HD Graphics 3150
  • MEMORY
    Single-channel DDR3 Memory architecture
    Hỗ trợ DDR3 800 không có chip ECC, bộ nhớ SO DIMM đã giải mã
    2 X DDR3 SO-DIMM socket
    ∟ Support up to 4 GB*
    * Do giới hạn hệ điều hành, dung lượng bộ nhớ thực tế có thể dưới 4GB để dành sử dụng cho hệ thống chạy hệ điều hành Windows® 32-bit Hệ điều hành Windows® 64-bit với CPU 64-bit không áp dụng giới hạn này
  • EXPANSION SLOT
    1 khe cắm PCI
  • Storage
    Hỗ trợ bởi Bộ chip Express Intel® NM10
    Hỗ trợ chức năng NCQ, AHCI và "Hot Plug (Cắm Nóng)"
  • Audio
    6-Channel HD audio CODEC
    Tương thích với thông số kỹ thuật âm thanh HD
    Realtek ALC662
    ‧CODEC (Bộ giải mã/mã hóa) âm thanh HD 6 kênh Realtek ALC662
    ‧Đáp ứng các yêu cầu hiệu suất cho hệ điều hành Microsoft WLP 3.08 Vista premium và máy tính di động
    ‧DAC (bộ chuyển đổi tín hiệu số-analog) 6 kênh hỗ trợ định dạng PCM 16/20/24-bit cho giải pháp âm thanh kênh 5.1
    ‧Mô phỏng 26 môi trường âm thanh giúp nâng cao trải nghiệm chơi game
    ‧Khử tiếng và Chuyển phím ở chế độ Karaoke
    ‧Tương thích với Direct Sound 3D™, A3D™, I3DL2
  • LAN
    RealTek 8103EL Bộ điều khiển Ethernet tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng 10/100Mbps
    Chuẩn Wake-On-LAN
  • USB
    Hỗ trợ bởi Bộ chip Express Intel NM10
    8 X USB2.0 port(s) Up to 480 Mb/s
    ---- Back Panel 4 port(s)
    ---- Onboard 4 port(s)
  • REAR PANEL I/O
    1 cổng cắm bàn phím & chuột PS/2
    1 cổng nối tiếp (COM)
    1 cổng song song (LPT)
    1 cổng âm thanh (Đầu ra/Đầu vào/Đầu cắm micro)
    1 cổng RJ-45
    1 cổng D-Sub (VGA)
    4 X USB2.0 port(s)
  • CONNECTORS & HEADERS
    1 đầu cắm nguồn ATX 24 chấu
    1 đầu cắm QUẠT CPU 4 chấu
    1 đầu cắm QUẠT HỆ THỐNG 4 chấu
    1 nút bật tắt/đầu cắm đèn LED ở mặt trước
    1 đầu cắm âm thanh ở mặt trước
    2 X USB 2.0 header
    ∟ Support additional 4 USB ports
    1 đầu cắm XÓA CMOS
  • SYSTEM BIOS
    AMI BIOS với bộ nhớ chỉ đọc (ROM) cực nhanh SPI 8 MB
    Phím nóng F11 cho tùy chọn khởi động thiết bị
    Cắm vào là phát, STR (S3)/STD (S4), Bộ giám sát phần cứng, Đa khởi động
    BIOS đa ngôn ngữ
    Có thể tắt âm thanh và mạng LAN trong BIOS
  • FORM FACTOR
    Hệ số hình dạng Mini ITX
    170mm(W)*170mm(H)
  • Certifications
    Chứng nhận CE/FCC
    Chứng nhận ErP/EuP
    Chứng nhận WHQL
  • Archive Spec(不須勾選)
    Windows XP 32-bit
    2 X SATA II 3Gb/s connector(s)
    Windows XP 64-bit
    Windows Vista 32-bit
    2 giao diện nối tiếp Serial ATA II 3Gb/giây
    Windows Vista 64-bit
    Windows 7 32-bit
    Windows 7 64-bit